SI8630EC-B-IS1 vs SI8641AB-B-IS1 So sánh
So sánh chi tiết song song của SI8630EC-B-IS1 bằng Skyworks Solutions và SI8641AB-B-IS1 bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI8630EC-B-IS1 - 3.75 kV Triple-Channel Digital Isolator | Skyworks
SI8630EC-B-IS1 ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI8641AB-B-IS1 - 4-Ch 1Mbps 2.5kV Digital Isolator | Skyworks
SI8641AB-B-IS1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI8630EC-B-IS1 | SI8641AB-B-IS1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Voltage Regulators | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Isolation Type | Digital Isolator (capacitive RF-coupled) | — |
| Kênh | 3 unidirectional (forward + 2 reverse in the family) | — |
| Isolation Rating | 3750 Vrms (1 minute per UL 1577) | 2500 Vrms |
| Channel Configuration | 3/0 (3 forward, 0 reverse) | 3 Forward / 1 Reverse |
| Maximum Data Rate | 150 Mbps | — |
| Propagation Delay | <10 ns typical | — |
| Pulse Width Distortion | 2 ns (typical) | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 35 kV/µs (minimum) | 35 kV/µs (minimum) |
| Supply Voltage Range (VDD1/VDD2) | 2.5 V to 5.5 V | — |
| Supply Current (per channel at 1 Mbps) | 1.8 mA typical | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Fail-Safe Output | Default HIGH (B-grade variant) | — |
| Enable Inputs | Yes (single-point output control) | — |
| Hộp | 16-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm) | 16-SOIC (0.154", 3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Channels | — | 4 |
| Tốc độ dữ liệu | — | 1 Mbps |
| Propagation Delay (typ) | — | 35 ns |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.5 V to 5.5 V |
| Supply Voltage Range | — | 2.375 V to 5.5 V (extended, per datasheet) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| Technology | — | CMOS capacitive isolation |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead-Free | — | Yes |