SI8640BD-B-IS vs SI8641AB-B-IS1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SI8640BD-B-IS bằng Skyworks Solutions và SI8641AB-B-IS1 bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Skyworks Solutions
SI8640BD-B-IS SI8640BD-B-IS - 4-Ch 5kV Digital Isolator, 150Mbps | Skyworks

SI8640BD-B-IS - 4-Ch 5kV Digital Isolator, 150Mbps | Skyworks

SI8640BD-B-IS ✓ Hoạt động
Skyworks Solutions
SI8641AB-B-IS1 SI8641AB-B-IS1 - 4-Ch 1Mbps 2.5kV Digital Isolator | Skyworks

SI8641AB-B-IS1 - 4-Ch 1Mbps 2.5kV Digital Isolator | Skyworks

SI8641AB-B-IS1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SI8640BD-B-IS SI8641AB-B-IS1
Thương hiệu Skyworks Solutions Skyworks Solutions
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage (rms) 5000 Vrms —
Number of Channels 4 (4 forward / 0 reverse) 4
Channel Direction Unidirectional, all same direction —
Maximum Data Rate 150 Mbps —
Propagation Delay (typ) 8 ns 35 ns
Common-Mode Transient Immunity (min) 35 kV/us —
Supply Voltage Range 2.5 V to 5.5 V 2.375 V to 5.5 V (extended, per datasheet)
Logic Compatibility 1.8 V to 5 V with level translation —
Default Channel Output Low —
Package Type Wide-body SOIC (WSOIC-16) —
Package Width 0.295 in / 7.50 mm —
Creepage Distance 8 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Insulation Barrier Life 60 years minimum —
Isolation Rating — 2500 Vrms
Channel Configuration — 3 Forward / 1 Reverse
Tốc độ dữ liệu — 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 35 kV/µs (minimum)
Supply Voltage (VDD) — 2.5 V to 5.5 V
Hộp — 16-SOIC (0.154", 3.90 mm width)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Technology — CMOS capacitive isolation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá