SI8645BA-B-IUR vs SI8645BA-B-IU So sánh
So sánh chi tiết song song của SI8645BA-B-IUR bằng Skyworks Solutions và SI8645BA-B-IU bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI8645BA-B-IUR - 4-Ch 1kVrms Digital Isolator, 150Mbps | Skyworks
SI8645BA-B-IUR ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI8645BA-B-IU - 4-Ch 1kV Digital Isolator, 150Mbps | Skyworks
SI8645BA-B-IU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI8645BA-B-IUR | SI8645BA-B-IU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Isolation Rating | 1 kVrms | — |
| Number of Channels | 4 | 4 |
| Channel Configuration | 4/0 (unidirectional) | 4/0 (all same direction, BA variant) |
| Tốc độ dữ liệu | 150 Mbps (max) | 150 Mbps |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 35 kV/µs (min) | 35 kV/µs |
| Supply Voltage Range (VDD1, VDD2) | 2.5 V to 5.5 V | — |
| Propagation Delay (typ) | [DATA_NEEDED: propagation delay ns] | — |
| Pulse Width Distortion | [DATA_NEEDED: PWD ns] | — |
| Output Default State | High (fail-safe high) | — |
| Input Type | Schmitt-trigger CMOS | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C (industrial) | — |
| Hộp | QSOP-16 / SSOP-16 (0.154", 3.90 mm body width) | 16-pin QSOP / SSOP (0.154", 3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (2500 pcs/reel) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Isolation Type | — | Digital Isolator (CMOS capacitive) |
| Isolation Voltage Rating | — | 1000 Vrms |
| Propagation Delay (max) | — | 8 ns |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.5 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (industrial) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Technology | — | CMOS capacitive isolation barrier |
| Direction | — | Unidirectional (forward) |