SI8660BB-B-IS1R vs ADUM1410ARWZ So sánh
So sánh chi tiết song song của SI8660BB-B-IS1R bằng Skyworks Solutions và ADUM1410ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI8660BB-B-IS1R - 6-Ch 150Mbps 2.5kV Digital Isolator | Skyworks
SI8660BB-B-IS1R ✓ Hoạt độngAnalog Devices
ADUM1410ARWZ - 4-Channel Digital Isolator 3750Vrms | Analog Devices
ADUM1410ARWZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI8660BB-B-IS1R | ADUM1410ARWZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Skyworks Solutions Inc. (formerly Silicon Labs) | — |
| Part Series | Si8660 (Low Power Six-Channel Digital Isolator) | — |
| Chức năng | General Purpose Digital Isolator | — |
| Number of Channels | 6 | 4 |
| Channel Configuration | 6/0 (six forward, zero reverse - unidirectional) | — |
| Tốc độ dữ liệu | 150 Mbps | 1 Mbps |
| Isolation Voltage (rms) | 2.5 kVrms | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 35 kV/µs | 25 kV/µs |
| Supply Voltage (VDD1, VDD2) | 2.5 V to 5.5 V | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: typical propagation delay ns] | [DATA_NEEDED: propagation delay] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (industrial) | — |
| Kiểu đầu ra | CMOS, fail-safe default high | Digital |
| Hộp | 16-SOIC narrow-body (0.154" / 3.90 mm width) | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| AEC-Q100 Qualification | Per DigiKey/Silicon Labs part metadata varies; check datasheet for specific grade | — |
| Technology | CMOS, RF carrier-based capacitive/transformer isolation | iCoupler |
| Isolation Voltage | — | 3750 Vrms |
| Supply Voltage (VDD1/VDD2) | — | 3 V to 5.5 V |
| Quiescent Current per Channel (5V) | — | 1.3 mA max |
| Quiescent Current per Channel (3V) | — | 0.8 mA max |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +125°C |
| Lead-Free | — | Yes |