SI8662BC-B-IS1R vs SI8630EC-B-IS1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SI8662BC-B-IS1R bằng Skyworks Solutions và SI8630EC-B-IS1 bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Skyworks Solutions
SI8662BC-B-IS1R SI8662BC-B-IS1R - 6-Ch 150Mbps Digital Isolator | Skyworks

SI8662BC-B-IS1R - 6-Ch 150Mbps Digital Isolator | Skyworks

SI8662BC-B-IS1R ✓ Hoạt động
Skyworks Solutions
SI8630EC-B-IS1 SI8630EC-B-IS1 - 3.75 kV Triple-Channel Digital Isolator | Skyworks

SI8630EC-B-IS1 - 3.75 kV Triple-Channel Digital Isolator | Skyworks

SI8630EC-B-IS1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SI8662BC-B-IS1R SI8630EC-B-IS1
Thương hiệu Skyworks Solutions Skyworks Solutions
Danh mục Interface ICs Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage (Withstand) 3750 Vrms —
Number of Channels 6 (6 forward / 0 reverse) —
Channel Configuration BC (6F/0R) 3/0 (3 forward, 0 reverse)
Maximum Data Rate 150 Mbps 150 Mbps
Common Mode Transient Immunity (CMTI) 35 kV/us —
Supply Voltage (VDD1, VDD2) 3.0 V to 5.5 V —
Propagation Delay (Typical) 18 ns —
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: pulse width distortion spec] 2 ns (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 °C to +125 °C
Package Type 16-SOIC Narrow (0.154 inch / 3.90 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 —
Safety Approvals (Targets) UL 1577, CSA, VDE 0884 reinforced insulation —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology CMOS RF-coupled digital isolation —
Shutdown Mode Supported —
Isolation Type — Digital Isolator (capacitive RF-coupled)
Kênh — 3 unidirectional (forward + 2 reverse in the family)
Isolation Rating — 3750 Vrms (1 minute per UL 1577)
Propagation Delay — <10 ns typical
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 35 kV/µs (minimum)
Supply Voltage Range (VDD1/VDD2) — 2.5 V to 5.5 V
Supply Current (per channel at 1 Mbps) — 1.8 mA typical
Fail-Safe Output — Default HIGH (B-grade variant)
Enable Inputs — Yes (single-point output control)
Hộp — 16-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá