SIM7000E vs SIM7000G So sánh

So sánh chi tiết song song của SIM7000E bằng SIMCom và SIM7000G bằng SIMCom. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SIMCom
SIM7000G SIM7000G - Cat-M/NB-IoT/GPRS/GNSS LPWA Module | SIMCom

SIM7000G - Cat-M/NB-IoT/GPRS/GNSS LPWA Module | SIMCom

SIM7000G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SIM7000E SIM7000G
Thương hiệu SIMCom SIMCom
Danh mục RF Modules RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology LTE Cat-M1, NB-IoT (Cat-NB1), GPRS/EDGE LTE Cat-M, NB-IoT (Cat-NB), GPRS, EDGE, LPWA
Peak Data Rate Up to 375 kbps —
Frequency Band 900 MHz, 1.8 GHz (European-regional) —
GNSS Yes (integrated GNSS receiver) Integrated GNSS receiver
Điện áp cung cấp 3.0 V to 4.3 V 3.0 V to 4.3 V
Sleep Current 9 uA —
Peak Transmit Current Up to 2 A (per SIMCom hardware design guide) —
Interfaces UART, USB 2.0, I2C, GPIO, ADC UART, USB, GPIO, I2C, ADC, PCM, SIM card
Voice PCM voice support —
Antenna Not included (external antenna required) Antenna not included
Hộp LGA, 24 x 24 mm, surface mount LCC surface mount, 24 x 24 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD) Surface Mount (SMD)
Danh mục LPWA Cellular Transceiver Module —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] -40C to +85C
Certifications [DATA_NEEDED: Regional Certifications] —
Frequency Bands — 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz
Supported LTE Bands — B1, B2, B3, B4
PSM Current — 9 uA (Power Save Mode)
Battery Life (PSM/eDRX) — Up to 10 years
Peak Current — [DATA_NEEDED: peak transmit current]
Data Rate (Cat-M) — [DATA_NEEDED: Cat-M peak data rate]
Cấp MSL — 3 (168 hours)
REACH — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá