SIM800C vs SIM868 So sánh
So sánh chi tiết song song của SIM800C bằng SIMCom và SIM868 bằng SIMCom. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SIM800C | SIM868 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SIMCom | SIMCom |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Technology | GSM/GPRS | — |
| Frequency Bands | 850/900/1800/1900 MHz | 850/900/1800/1900 MHz |
| GPRS Data Rate | 85.6 kbps | — |
| Điện áp cung cấp | 3.4V to 4.4V | 3.4 V to 4.4 V |
| Hộp | LCC 42-pin SMD | LCC/LGA SMD, 17.6 x 15.7 mm |
| Dimensions | 17.6 x 15.7 x 2.3 mm | — |
| Interfaces | UART, USB 2.0, GPIO, SPI, I2C | UART, USB 2.0, I2C, GPIO, SIM card, SD card |
| Audio | Integrated codec with speaker/mic amplifier | — |
| Power Consumption (Sleep) | ~1 mA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C |
| RoHS | Compliant | — |
| AT Command Support | Yes | — |
| SMS Support | Yes | — |
| Voice Support | Yes | [DATA_NEEDED: voice/audio interface details] |
| Antenna Connector | RF pad | — |
| Product Type | — | GSM/GPRS + GNSS (GPS/GLONASS/BDS) module |
| Cellular Technology | — | GSM/GPRS quad-band 2G |
| GNSS Systems | — | GPS/GLONASS/BDS |
| GPRS Data Rate Downlink | — | 85.6 kbps |
| GPRS Data Rate Uplink | — | 85.6 kbps |
| Idle Current | — | 650 uA |
| SIM Interface | — | Dual SIM card |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (SMD) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Certifications | — | [DATA_NEEDED: certification details] |