SMA6J43CA vs SMA6J43CA-Q So sánh

So sánh chi tiết song song của SMA6J43CA bằng Littelfuse và SMA6J43CA-Q bằng Bourns. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Littelfuse
SMA6J43CA SMA6J43CA - 600W Bidirectional TVS Diode 43V | Littelfuse

SMA6J43CA - 600W Bidirectional TVS Diode 43V | Littelfuse

SMA6J43CA ✓ Hoạt động
Bourns
SMA6J43CA-Q SMA6J43CA-Q - 600W 43V Bidirectional TVS Diode | Bourns

SMA6J43CA-Q - 600W 43V Bidirectional TVS Diode | Bourns

SMA6J43CA-Q ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SMA6J43CA SMA6J43CA-Q
Thương hiệu Littelfuse Bourns
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Bidirectional TVS Diode Bidirectional TVS Diode
Peak Pulse Power (10/1000us) 600 W —
Reverse Standoff Voltage (Vrwm) 43 V —
Breakdown Voltage (Vbr) 47.7 V min at 1 mA —
Breakdown Voltage Tolerance 5 % —
Clamping Voltage (Vc) 69.4 V max at 8.7 A —
Peak Pulse Current (Ipp) 8.7 A —
Polarity Bidirectional Bidirectional
Steady State Power Dissipation 5.0 W 5.0 W
Response Time < 1.0 ns (typical) Fast avalanche response (ns-class)
Junction Type Glass passivated —
Hộp DO-214AC (SMA) DO-214AC (SMA)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — SMA6J-Q (AEC-Q101)
Working Standoff Voltage (VWM) — 43 V
Breakdown Voltage (VBR) — 47.8 V min (5% tolerance)
Clamping Voltage (VC) — 69.4 V max at IPP
Peak Pulse Current (IPP) — 8.7 A
Peak Pulse Power (PPP) — 600 W (10/1000 us)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Voltage Tolerance — 5%
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
UL Recognition — Plastic package has Underwriters Laboratory recognition (per datasheet features)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá