SMBJ6.0A vs SMBJ6.0CA So sánh

So sánh chi tiết song song của SMBJ6.0A bằng Littelfuse và SMBJ6.0CA bằng Littelfuse. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Littelfuse
SMBJ6.0A SMBJ6.0A - 600W 6V Uni TVS Diode SMB | Littelfuse

SMBJ6.0A - 600W 6V Uni TVS Diode SMB | Littelfuse

SMBJ6.0A ✓ Hoạt động
Littelfuse
SMBJ6.0CA SMBJ6.0CA - 600W 6V Bi-Dir TVS Diode | Littelfuse | Surge

SMBJ6.0CA - 600W 6V Bi-Dir TVS Diode | Littelfuse | Surge

SMBJ6.0CA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SMBJ6.0A SMBJ6.0CA
Thương hiệu Littelfuse Littelfuse
Danh mục Circuit Protection Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $0,12
Product Type TVS Diode, Unidirectional —
Peak Pulse Power (10/1000 us) 600 W —
Working Peak Reverse Voltage (VRWM) 6.0 V —
Standoff Voltage Tolerance 5 % —
Breakdown Voltage (VBR) Min 6.67 V —
Maximum Clamping Voltage (VC) 10.3 V 10.3 V
Peak Pulse Current (Ipp) 58.3 A —
Directionality Unidirectional —
Response Time < 1.0 ps (typical, unidirectional) Nanosecond level
Leakage Current at VRWM [DATA_NEEDED: leakage current IR] —
Hộp DO-214AA (SMB) DO-214AA (SMBJ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reflow Soldering Rating 260 C / 40 s —
ESD Qualification IEC 61000-4-2, MIL STD 883 Method 3015 —
Surge Qualification IEC 61000-4-4, IEC 61000-4-5 —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free series) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Configuration — Bi-directional
Peak Pulse Power Dissipation — 600 W (10/1000 us)
Reverse Stand-off Voltage (VRWM) — 6.0 V
Breakdown Voltage (VBR) — 6.67 V (min, at 1 mA)
Peak Pulse Current (IPP) — 58.3 A (Littelfuse)
Series — SMBJ
Polarity — Bi-directional (C suffix)
Technology — Glass passivated junction TVS
Application — I/O interfaces, VCC bus, inductive load switching, lightning transients
Stand-off Voltage Range (Series) — 5.0 V to 170 V
ESD Capability (ST variant) — IEC 61000-4-2 / MIL STD 883 Method 3015
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá