SMCJ33A-AT-TR13 vs SMCJ33A So sánh

So sánh chi tiết song song của SMCJ33A-AT-TR13 bằng YAGEO và SMCJ33A bằng Littelfuse. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

YAGEO
SMCJ33A-AT-TR13 SMCJ33A-AT-TR13 - 1500W 33V TVS Diode | YAGEO | DO-214AB

SMCJ33A-AT-TR13 - 1500W 33V TVS Diode | YAGEO | DO-214AB

SMCJ33A-AT-TR13 ✓ Hoạt động
Littelfuse
SMCJ33A SMCJ33A - 1500W 33V Uni-Directional TVS Diode | Littelfuse

SMCJ33A - 1500W 33V Uni-Directional TVS Diode | Littelfuse

SMCJ33A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SMCJ33A-AT-TR13 SMCJ33A
Thương hiệu YAGEO Littelfuse
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Peak Pulse Power (PPP) 1500 W (10/1000 µs) —
Working Standoff Voltage (VWM) 33 V —
Breakdown Voltage (VBR) min 36.7 V —
Clamping Voltage (VC) max 53.3 V —
Peak Pulse Current (IPP) 28.2 A —
Reverse Leakage (IR) [DATA_NEEDED: IR at VWM] —
Polarity Unidirectional —
Hộp DO-214AB (SMC) DO-214AB (SMC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 (AT suffix) —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ) —
Forward Voltage (VF) [DATA_NEEDED: VF at IF] —
Response Time < 1 ns (typical) < 1 ps (0 V to Vbr min)
RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes Yes (Littelfuse variant)
Packaging Tape & Reel, 13-inch (TR13) —
Peak Pulse Power (Ppp) — 1500 W (10/1000 µs waveform)
Working Standoff Voltage (Vrwm) — 33 V
Breakdown Voltage (Vbr) — 36.7 V to 44.0 V (test current It = 1 mA)
Maximum Clamping Voltage (Vc) — 53.3 V at Ipp = 28.2 A
Peak Pulse Current (Ipp) — 28.2 A (10/1000 µs)
Reverse Leakage (Ir) — 1.0 µA at Vrwm
Directionality — Uni-directional
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +150 °C
Repetition Rate (duty cycle) — 0.05%
Diode Construction — Glass-passivated junction
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free Finish — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá