SMCJ33A-AT vs SMCJ33A So sánh
So sánh chi tiết song song của SMCJ33A-AT bằng Walsin và SMCJ33A bằng Littelfuse. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SMCJ33A-AT | SMCJ33A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Walsin | Littelfuse |
| Danh mục | Surge Protectors | Surge Protectors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Walsin | — |
| Series | SMCJ-AT | — |
| Device Type | TVS Diode (Uni-Directional) | — |
| Hộp | DO-214AB (SMC) | DO-214AB (SMC) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Peak Pulse Power (10/1000 µs) | 1500 W | — |
| Working Peak Reverse Voltage (VRWM) | 33 V | — |
| Breakdown Voltage (VBR) Min | 36.7 V | — |
| Breakdown Voltage (VBR) Max | [DATA_NEEDED: VBR max not in provided data] | — |
| Clamping Voltage (VC) at Ipp | 53.3 V | — |
| Peak Pulse Current (Ipp) | 28.2 A | 28.2 A (10/1000 µs) |
| Polarity | Uni-Directional | — |
| Repetition Rate (Duty Cycle) | 0.05% | — |
| Response Time | < 1 ps (typical, 0 V to VBR min) | < 1 ps (0 V to Vbr min) |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free Finish | Yes | Yes |
| Đông trùng haogen | Yes (per 'Green Device' classification) | Yes (Littelfuse variant) |
| Peak Pulse Power (Ppp) | — | 1500 W (10/1000 µs waveform) |
| Working Standoff Voltage (Vrwm) | — | 33 V |
| Breakdown Voltage (Vbr) | — | 36.7 V to 44.0 V (test current It = 1 mA) |
| Maximum Clamping Voltage (Vc) | — | 53.3 V at Ipp = 28.2 A |
| Reverse Leakage (Ir) | — | 1.0 µA at Vrwm |
| Directionality | — | Uni-directional |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +150 °C |
| Repetition Rate (duty cycle) | — | 0.05% |
| Diode Construction | — | Glass-passivated junction |