SN65HVD230QDRQ1 vs SN65HVD230DR So sánh
So sánh chi tiết song song của SN65HVD230QDRQ1 bằng Texas Instruments và SN65HVD230DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN65HVD230QDRQ1 - 3.3V CAN Transceiver AEC-Q100 | Texas Instruments
SN65HVD230QDRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
SN65HVD230DR - 3.3V CAN Transceiver 1Mbps 8-SOIC | Texas Instruments
SN65HVD230DR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN65HVD230QDRQ1 | SN65HVD230DR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $1,11 | — |
| Transceiver Type | CAN (Half-duplex, 1 driver / 1 receiver) | — |
| Tốc độ dữ liệu | Up to 1 Mbps | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3 V to 3.6 V (3.3 V nominal) |
| Standby Mode Current | 370 uA (typical) | — |
| Bus Pin ESD Protection | Exceeds 15 kV HBM | — |
| Device ESD Rating | Exceeds 2000 V per MIL-STD-883 | — |
| Protocol Compatibility | ISO 11898-2 High Speed CAN Physical Layer | — |
| Standby Mode | Yes (RS pin controlled) | — |
| Dominant Timeout | Yes | — |
| Slew Rate Control | Yes (RS pin) | — |
| Unpowered Node Behavior | Does not disturb the bus | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified (Automotive Catalog) | — |
| Hộp | 8-SOIC (D), 3.90 mm width | 8-SOIC (D) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (DR) | — |
| Product Type | — | CAN Bus Transceiver |
| Number of Drivers/Receivers | — | 1/1 |
| Protocol | — | CANbus (ISO 11898-2) |
| Maximum Data Rate | — | 1 Mbps |
| Driver/Receiver Configuration | — | Half-Duplex |
| Standby Mode Supply Current | — | 370 uA typical |
| ESD Protection (Bus Pins, HBM) | — | Exceeds 16 kV |
| Maximum Nodes on Bus | — | 120 nodes |
| Receiver Common-Mode Range | — | -2 V to 7 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| RS Pin Function | — | Slew-rate control via external resistor |