SN65HVD230QDRQ1 vs TCAN337G So sánh
So sánh chi tiết song song của SN65HVD230QDRQ1 bằng Texas Instruments và TCAN337G bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN65HVD230QDRQ1 - 3.3V CAN Transceiver AEC-Q100 | Texas Instruments
SN65HVD230QDRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN65HVD230QDRQ1 | TCAN337G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Transceiver Type | CAN (Half-duplex, 1 driver / 1 receiver) | — |
| Tốc độ dữ liệu | Up to 1 Mbps | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V single supply |
| Standby Mode Current | 370 uA (typical) | — |
| Bus Pin ESD Protection | Exceeds 15 kV HBM | — |
| Device ESD Rating | Exceeds 2000 V per MIL-STD-883 | — |
| Protocol Compatibility | ISO 11898-2 High Speed CAN Physical Layer | — |
| Standby Mode | Yes (RS pin controlled) | — |
| Dominant Timeout | Yes | Yes (prevents bus lock-up) |
| Slew Rate Control | Yes (RS pin) | — |
| Unpowered Node Behavior | Does not disturb the bus | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified (Automotive Catalog) | — |
| Hộp | 8-SOIC (D), 3.90 mm width | SOT-23-8 (DCN) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (DR) | — |
| Signaling Rate (CAN FD) | — | Up to 5 Mbps (G version) |
| Protocol Standard | — | ISO 11898-2 High Speed CAN |
| Bus Fault Protection | — | -58 V to +58 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Số lượng chân | — | 8 |
| Operating Modes | — | Normal, Standby, Shutdown |
| Tắt nhiệt | — | Yes |
| I/O Logic Level | — | 3.3 V logic |
| Low Power Standby Current | — | [DATA_NEEDED: standby current value] |
| Common-Mode Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: common-mode range] |
| Package Option | — | SOIC-8 (D) also available in TCAN33x family |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |