SN65HVD3082EDR vs TLE6250PG So sánh

So sánh chi tiết song song của SN65HVD3082EDR bằng Texas Instruments và TLE6250PG bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN65HVD3082EDR SN65HVD3082EDR - 200kbps Low-Power RS-485 | Texas Instruments

SN65HVD3082EDR - 200kbps Low-Power RS-485 | Texas Instruments

SN65HVD3082EDR ✓ Hoạt động
Infineon
TLE6250PG TLE6250PG - 1Mbaud CAN Transceiver | Infineon | DSO-8

TLE6250PG - 1Mbaud CAN Transceiver | Infineon | DSO-8

TLE6250PG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN65HVD3082EDR TLE6250PG
Thương hiệu Texas Instruments Infineon
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Half-duplex RS-485 transceiver 1/1 CAN transceiver
Number of Drivers 1 1
Number of Receivers 1 1
Signaling Rate Up to 200 kbps —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
Active Mode Quiescent Current 0.3 mA —
Shutdown Mode Current 1 nA —
Bus Unit Load 1/8 unit load —
Maximum Bus Nodes Up to 256 nodes —
Bus-Pin ESD Protection Up to 15 kV —
Standard Compliance TIA/EIA-485A —
Duplex Mode Half-duplex —
Hộp 8-pin SOIC 8-SOIC (DSO-8)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS-compliant
Protocol — High-speed CAN
Maximum Data Rate — 1 Mbaud
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
System Compatibility — ISO 11898
Standby Support — Yes
Package Code — PG-DSO-8-16
Packaging — Cut Tape (CT)
Automotive Qualification — AUTO
Lead-Free Finish — Pb-free
Soldering Standard — IPC/JEDEC J-STD-020
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá