SN65LVDS100DGKR vs SN65LVDS100DGK So sánh

So sánh chi tiết song song của SN65LVDS100DGKR bằng Texas Instruments và SN65LVDS100DGK bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN65LVDS100DGKR SN65LVDS100DGKR - 2Gbps LVDS/LVPECL/CML Repeater | TI

SN65LVDS100DGKR - 2Gbps LVDS/LVPECL/CML Repeater | TI

SN65LVDS100DGKR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN65LVDS100DGK SN65LVDS100DGK - 2Gbps LVDS/LVPECL/CML Buffer | TI

SN65LVDS100DGK - 2Gbps LVDS/LVPECL/CML Buffer | TI

SN65LVDS100DGK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN65LVDS100DGKR SN65LVDS100DGK
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Differential buffer / repeater / translator LVDS/LVPECL/CML to LVDS buffer, repeater and translator
Input Signal Types LVDS, LVPECL, CML, single-ended PECL (via VBB) LVDS, LVPECL (PECL), CML
Output Signal Type LVDS LVDS
Data / Signaling Rate 2 Gbps —
Part-to-Part Skew 100 ps (max) 100 ps (maximum)
VBB Reference Output Typically 1.35 V below VCC Typically 1.35 V below VCC
Điện áp cung cấp 3.3 V 3 V to 3.6 V (nominal 3.3 V)
Receiver Input Threshold Hysteresis [DATA_NEEDED: hysteresis mV value] —
ESD Protection (HBM) Exceeds 2000 V (MIL-STD-883, Method 3015) —
ESD Protection (MM) Exceeds 200 V (200 pF machine model) —
Interface Standard EIA-644 / TIA-644 (LVDS) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp VSSOP (DGK), 8 pins VSSOP-8 (DGK), MSOP-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification Qualified for automotive applications —
Number of Channels 1 (receiver + driver as repeater) —
Signaling Rate — 2 Gbps (designed for rates of 2 Gbps and above)
Receiver Input Hysteresis — 25 mV (over 0 V to 4 V common-mode range)
Propagation Delay — 470 ps (typical)
Input Common-Mode Range — 0 V to 4 V
Kênh — 1
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: quiescent supply current]
ESD Protection — Exceeds 2000 V HBM
Technology Standard — EIA-644 / TIA-644 (LVDS)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá