SN74ABT244APWRE4 vs SN74ABT244APWRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74ABT244APWRE4 bằng Texas Instruments và SN74ABT244APWRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74ABT244APWRE4 - Octal 3-State Buffer 5V TSSOP-20 | TI
SN74ABT244APWRE4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
SN74ABT244APWRG4 - Octal 3-State Buffer 5V TSSOP-20 | TI
SN74ABT244APWRG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74ABT244APWRE4 | SN74ABT244APWRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Logic Family | ABT (Advanced BiCMOS) | — |
| Chức năng | Octal buffer/driver, non-inverting | — |
| Number of Channels | 8 (2 elements x 4 bits) | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | 4.5 V to 5.5 V |
| Kiểu đầu ra | 3-state | 3-state |
| Polarity | Non-inverting | — |
| Input Type | TTL-compatible CMOS inputs | TTL-compatible CMOS |
| Output Enable | 2 active-low OE pins (/OE1, /OE2) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | TSSOP-20 (PW) | TSSOP-20 (PW), 20 terminals, gull wing |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 20 | — |
| Marking Code | AB244A | — |
| Typical Application | 3-state memory address drivers, clock drivers, bus receivers/transmitters | — |
| Process Technology | EPIC-II BiCMOS (Widebus family member per distributor listing) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: propagation delay] | 4.6 ns typical |
| Logic Function | — | Octal buffer/line driver, non-inverting |
| Kênh | — | 8 (2 elements x 4 bit) |
| Load Capacitance | — | 50 pF |
| Control Type | — | Enable LOW (/OE1, /OE2) |
| Output Polarity | — | Non-inverting |
| Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Technology | — | ABT (Advanced BiCMOS, EPIC-B process) |