SN74AHC3G99-Q1 vs SN74AHCT3G99-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SN74AHC3G99-Q1 bằng Texas Instruments và SN74AHCT3G99-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN74AHC3G99-Q1 SN74AHC3G99-Q1 - Triple Configurable Logic Gate AEC-Q100 | TI

SN74AHC3G99-Q1 - Triple Configurable Logic Gate AEC-Q100 | TI

SN74AHC3G99-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN74AHCT3G99-Q1 SN74AHCT3G99-Q1 - Triple Configurable Gate | TI | Automotive

SN74AHCT3G99-Q1 - Triple Configurable Gate | TI | Automotive

SN74AHCT3G99-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN74AHC3G99-Q1 SN74AHCT3G99-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Function Y = (A • C + B • C) ⊕ D, configurable (MUX, AND, OR, NAND, NOR, XOR, XNOR) Configurable: Y = (A • /C + B • C) ⊕ D per gate
Number of Gates 3 3
Inputs per Gate 4 (12 total) 4
Kiểu đầu ra 3-state 3-State
Supply Voltage Range 2 V to 5.5 V 4.5 V to 5.5 V
Input Type Schmitt-trigger Schmitt-Trigger, TTL-compatible
Maximum Load Capacitance 50 pF (per datasheet recommendations) —
Propagation Delay 7.5 ns typ at 5 V [DATA_NEEDED: propagation delay]
Technology Family AHC (Advanced High-Speed CMOS) —
Hộp 20-TSSOP (PW) 20-TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời Active —
Configurable Functions — MUX, AND, OR, NAND, NOR, XOR, XNOR and more
Max Load Capacitance — 50 pF (for full datasheet compliance)
Qualification — AEC-Q100 (Automotive)
Output Drive Current — [DATA_NEEDED: output drive current]
Input Hysteresis — [DATA_NEEDED: hysteresis voltage]
Family — AHCT

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá