SN74AUP1T34-Q1 vs SN74AUC2G34 So sánh

So sánh chi tiết song song của SN74AUP1T34-Q1 bằng Texas Instruments và SN74AUC2G34 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN74AUP1T34-Q1 SN74AUP1T34-Q1 - 1-Bit Dual-Supply Level Translator | Texas Instruments

SN74AUP1T34-Q1 - 1-Bit Dual-Supply Level Translator | Texas Instruments

SN74AUP1T34-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN74AUC2G34 SN74AUC2G34 - Dual Buffer Gate 0.8-2.7V | Texas Instruments

SN74AUC2G34 - Dual Buffer Gate 0.8-2.7V | Texas Instruments

SN74AUC2G34 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN74AUP1T34-Q1 SN74AUC2G34
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 1-bit noninverting voltage-level translator —
Translation Direction Unidirectional (A to B) —
Supply Rails Dual (VCCA and VCCB), configurable —
VCCA Range [DATA_NEEDED: VCCA range] —
VCCB Range [DATA_NEEDED: VCCB range] —
Kiểu đầu ra Push-Pull —
Kênh 1 —
Bits per Element 1 —
Polarity Non-Inverting —
Hộp SC-70-5 (DCK) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +85C
Qualification AEC-Q100 qualified (automotive) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family AUP (Advanced Ultra-low Power) —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Function — Dual non-inverting buffer, Y = A
Supply Voltage Range — 0.8 V to 2.7 V
Optimized VCC — 1.65 V to 1.95 V
I/O Tolerance — 3.6 V I/O tolerant
Output Drive — +/-8 mA at 1.8 V
Max Propagation Delay — 1.8 ns at 1.8 V
Tính năng — Ioff partial-power-down support, sub-1-V operable
Number of Channels — 2
Input Type — CMOS
Package (DBV) — SOT-23-6
Package (DCK) — SC70-6 / SOT-563
Absolute Max Input Voltage — 4.6 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá