SN74HC126QPWRQ1 vs SN74HCS126QPWRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74HC126QPWRQ1 bằng Texas Instruments và SN74HCS126QPWRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74HC126QPWRQ1 - Quad 3-State Buffer AEC-Q100 | Texas Instruments
SN74HC126QPWRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
SN74HCS126QPWRQ1 - Automotive Quad 3-State Buffer | TI
SN74HCS126QPWRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74HC126QPWRQ1 | SN74HCS126QPWRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Quadruple bus buffer with 3-state outputs (non-inverting) | — |
| Number of Elements | 4 | 4 |
| Bits per Element | 1 | 1 |
| Kiểu đầu ra | 3-State | 3-State, active-high output enable |
| Input Type | Standard CMOS (HC) | Schmitt-trigger |
| Supply Voltage Range | 2 V to 6 V | 2.0 V to 6.0 V |
| Output Enable | Active-high, per channel (OE low disables output) | — |
| Qualification | AEC-Q100 (automotive) | AEC-Q100 automotive qualified |
| Hộp | TSSOP-14 (PW) | 14-pin TSSOP (PW) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive range) | -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 1) |
| Logic Family | 74HC (High-Speed CMOS) | — |
| Maximum Propagation Delay | [DATA_NEEDED: propagation delay at specified Vcc] | — |
| Output Drive Current | [DATA_NEEDED: output current per datasheet] | [DATA_NEEDED: Output Drive Current] |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: ICC max] | [DATA_NEEDED: Quiescent Current] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Logic Function | — | Quadruple non-inverting buffer with 3-state outputs |
| Output Enable Polarity | — | Active-high (OE) |
| Input Hysteresis | — | Yes (Schmitt-trigger inputs) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |