SN74HC165PW vs SN74HC165PWR So sánh

So sánh chi tiết song song của SN74HC165PW bằng Texas Instruments và SN74HC165PWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN74HC165PW SN74HC165PW - 8-Bit Parallel-Load Shift Register | Texas Instruments

SN74HC165PW - 8-Bit Parallel-Load Shift Register | Texas Instruments

SN74HC165PW ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN74HC165PWR SN74HC165PWR - 8-Bit Parallel-Load Shift Register | TI | TSSOP-16

SN74HC165PWR - 8-Bit Parallel-Load Shift Register | TI | TSSOP-16

SN74HC165PWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN74HC165PW SN74HC165PWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Type Shift Register (Parallel-Load) —
Number of Elements 1 1
Number of Bits per Element 8 —
Chức năng Parallel-to-Serial (PISO) and Serial-In/Serial-Out (SISO) Parallel-Load Shift Register (PISO/SISO)
Logic Family 74HC HC (High-speed CMOS)
VCC Supply Voltage Range 2 V to 6 V —
Kiểu đầu ra Complementary (QH and QH-bar) Complementary (Q7 and Q7-bar)
Output Drive ±4 mA at 5 V —
Maximum ICC 80 µA —
Maximum Input Current 1 µA 1 uA
Typical Propagation Delay (tpd) 13 ns at 5 V 13 ns at 5 V
LSTTL Load Capability 10 loads 10 LSTTL loads
Clock Inputs CLK and CLK INHIBIT (gated) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +125 C
Hộp 16-TSSOP (PW) TSSOP-16 (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Bits — 8 bit
Operating Voltage Range — 2 V to 6 V
Maximum Quiescent Current (Icc) — 80 uA
Output Drive Current — ±4 mA at 5 V
Cấp MSL — 1 (Unlimited floor life at <30C/85% RH)
Lead-Free — Yes
Load Function — Asynchronous (active-low SH/LD-bar)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá