SN74HC21-Q1 vs SN74HC21DR So sánh

So sánh chi tiết song song của SN74HC21-Q1 bằng Texas Instruments và SN74HC21DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN74HC21-Q1 SN74HC21-Q1 - Dual 4-Input AND Gate, 2-6V | TI

SN74HC21-Q1 - Dual 4-Input AND Gate, 2-6V | TI

SN74HC21-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN74HC21DR SN74HC21DR - Dual 4-Input AND Gate SOIC-14 | Texas Instruments

SN74HC21DR - Dual 4-Input AND Gate SOIC-14 | Texas Instruments

SN74HC21DR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN74HC21-Q1 SN74HC21DR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Function Dual 4-Input Positive-AND Gate Dual 4-Input Positive-AND Gate
Logic Family HC (High-Speed CMOS) 74HC (High-Speed CMOS)
Number of Channels 2 2
Inputs per Gate 4 4
Supply Voltage Range 2 V to 6 V 2 V to 6 V
Output Drive Strength 5.2 mA 5.2 mA
Output Drive at 5 V ±4 mA ±4 mA
Typical Propagation Delay 11 ns at 5 V 11 ns at 5 V
Max Input Current 1 uA —
Max Quiescent Supply Current 20 uA —
LSTTL Load Drive Up to 10 LSTTL loads Up to 10 LSTTL loads
Boolean Function Y = A • B • C • D (positive logic) —
Qualification AEC-Q100 Automotive Catalog —
Hộp SOIC-14 (D) SOIC (D), 14 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum ICC — 20 uA
Maximum Input Current — 1 uA
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Technology — CMOS with input clamp diodes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá