SN74HC86N vs SN74HC86NE4 So sánh

So sánh chi tiết song song của SN74HC86N bằng Texas Instruments và SN74HC86NE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN74HC86N SN74HC86N - Quad 2-Input XOR Gate, 14-PDIP | Texas Instruments

SN74HC86N - Quad 2-Input XOR Gate, 14-PDIP | Texas Instruments

SN74HC86N ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN74HC86NE4 SN74HC86NE4 - Quad 2-Input XOR Gate, 14-PDIP | Texas Instruments

SN74HC86NE4 - Quad 2-Input XOR Gate, 14-PDIP | Texas Instruments

SN74HC86NE4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN74HC86N SN74HC86NE4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Type XOR (Exclusive OR) —
Number of Channels 4 4
Number of Inputs per Gate 2 2
Logic Family 74HC (High-Speed CMOS) HC (High-Speed CMOS)
Supply Voltage (VCC) 2 V to 6 V —
Output Drive Strength ±5.2 mA —
Quiescent Current (ICC) 20 µA maximum [DATA_NEEDED: ICC max]
Input Current ±1 µA maximum —
Propagation Delay (tpd) [DATA_NEEDED: propagation delay value] 26 ns (typ at 2 V), 13 ns (typ at 4.5 V), 10 ns (typ at 6 V), 6 ns (typ at 5 V C_L = 50 pF)
Kiểu đầu ra CMOS (push-pull) Single-Ended, Push-Pull CMOS
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C
Hộp 14-PDIP (N), through-hole, 7.62 mm (0.300 in) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Pb-free NE4 suffix)
Lead-Free / Pb-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL Not Applicable (through-hole) —
Boolean Function Y = A ⊕ B —
Input Threshold CMOS-compatible —
Logic Function — Quadruple 2-Input XOR (Exclusive-OR) Gate
Number of Gates — 4
Operating Voltage Range (VCC) — 2 V to 6 V
Maximum Drive Strength — 5.2 mA
Input Leakage Current — ±1 µA (max) at 6 V
Output Drive (LSTTL fan-out) — 10 LSTTL loads
Hộp / Vỏ — 14-PDIP (N) 7.6 mm body width
Input Clamp Diode Tolerance — 1.5 V above VCC
Lead-Free Finish — Yes (NiPdAu)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá