SN74HCS541QPWRQ1 vs SN74HCS541PWR So sánh

So sánh chi tiết song song của SN74HCS541QPWRQ1 bằng Texas Instruments và SN74HCS541PWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN74HCS541QPWRQ1 SN74HCS541QPWRQ1 - AEC-Q100 Octal Buffer 3-State | TI

SN74HCS541QPWRQ1 - AEC-Q100 Octal Buffer 3-State | TI

SN74HCS541QPWRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN74HCS541PWR SN74HCS541PWR - Octal Buffer Schmitt 3-State TSSOP-20 | TI

SN74HCS541PWR - Octal Buffer Schmitt 3-State TSSOP-20 | TI

SN74HCS541PWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN74HCS541QPWRQ1 SN74HCS541PWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Octal buffer / line driver, non-inverting Octal buffer / line driver
Bits per Element 8 —
Elements 1 —
Input Type Schmitt-Trigger Schmitt-trigger
Kiểu đầu ra 3-State 3-state, non-inverting
Polarity Non-Inverting —
Output Enable 2 active-low OE pins OE1 and OE2, both active-low
Family HCS (HC Schmitt CMOS) —
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 20-TSSOP (PW) 20-TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Pinout Style Flow-Through Flow-through
Packaging Tape & Reel (R) Tape & Reel (PWR suffix)
VCC Supply Voltage [DATA_NEEDED: VCC range] —
Output Drive Current [DATA_NEEDED: output drive] 6 mA at 4.5 V (sink and source)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Family — HCS (High-speed CMOS Schmitt)
Kênh — 8-bit per element, 1 element
Supply Voltage Range — 2 V to 6 V
Input Hysteresis — 0.4 V typical at 4.5 V
Điện áp yên tĩnh — 20 uA typical at 6 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá