SN74LVC1G14DBVR vs MC74VHC1G14DFT1G So sánh

So sánh chi tiết song song của SN74LVC1G14DBVR bằng Texas Instruments và MC74VHC1G14DFT1G bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN74LVC1G14DBVR SN74LVC1G14DBVR - Schmitt Inverter 1.65-5.5V SOT-23-5 | TI

SN74LVC1G14DBVR - Schmitt Inverter 1.65-5.5V SOT-23-5 | TI

SN74LVC1G14DBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN74LVC1G14DBVR MC74VHC1G14DFT1G
Thương hiệu Texas Instruments onsemi
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Function Inverter with Schmitt-trigger input (Y = NOT A) —
Supply Voltage Range 1.65 V to 5.5 V —
Output Drive Current +/-32 mA at 3.3 V 8 mA
Propagation Delay 3.7 ns typical at 3.3 V —
Điện áp yên tĩnh 10 uA typical —
Schmitt Hysteresis Delta VT specified across VCC range —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -55 °C to +125 °C
Hộp SOT-23-5 (DBV) NanoStar SC-88A / SC-70-5 / SOT-353 (5-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ioff Protection Partial power-down (outputs high-Z when VCC off) —
ESD Protection 2 kV HBM —
Technology LVC CMOS —
Kênh 1 —
Input Type Schmitt Trigger —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Chức năng — Single Schmitt-Trigger Inverter
Number of Channels — 1
Number of Inputs — 1
Số lượng đầu ra — 1
Logic Family — 74VHC (High-Speed CMOS)
Input Thresholds — CMOS-level (MC74VHC1G14); TTL-level for MC74VHC1GT14
Supply Voltage (Vcc) — 2 V to 5.5 V (operating)
Designed Vcc Range — 1.65 V to 5.5 V
Absolute-Maximum Input Voltage — 7 V (regardless of Vcc)
Propagation Delay (tPD) — 3.5 ns typical at VCC = 5 V
Quiescent Current (ICC) — 1 µA maximum at TA = 25 °C
Input Protection — Power-down protection on inputs
Internal FET Count — ≤ 100
Lead-Free / RoHS — Pb-free packages available; RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá