SN74LVC1G17DBVR vs SN74LVC1G17QDBVRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74LVC1G17DBVR bằng Texas Instruments và SN74LVC1G17QDBVRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74LVC1G17QDBVRQ1 - Auto Schmitt Buffer SOT-23-5 | Texas Instruments
SN74LVC1G17QDBVRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74LVC1G17DBVR | SN74LVC1G17QDBVRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $0,09 |
| Logic Function | Non-inverting buffer (Y = A) | — |
| Schmitt-Trigger Input | Yes | — |
| Supply Voltage Range | 1.65 V to 5.5 V | 1.65 V to 5.5 V |
| Kiểu đầu ra | Push-Pull | Push-Pull |
| Output Current | up to 32 mA at 3.3 V | — |
| Number of Elements | 1 | — |
| Bits per Element | 1 | — |
| Ioff (Partial Power Down) | Yes | — |
| Input Hysteresis | Approximately 0.4 V typical at 3.3 V | — |
| Technology | CMOS (LVC) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +125C |
| Hộp | SOT-23-5 (DBV) | SOT-23-5 (DBV) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (260C unlimited) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Pb-Free (RoHS compatible) |
| Alternative Packages | DPW 0.64 mm2 (0.5 mm pitch), SC70 | — |
| Chức năng | — | Single Schmitt-Trigger Buffer (Y = A) |
| Logic Family | — | LVC (CMOS) |
| Kênh | — | 1 |
| Input Type | — | Schmitt Trigger |
| Propagation Delay | — | [DATA_NEEDED: propagation delay at specified VCC] |
| Output Drive Current | — | [DATA_NEEDED: IOL/IOH rating] |
| Qualification | — | AEC-Q100 (Q1 automotive) |
| Số chân | — | 5 |
| Green Status | — | Pb-Free and free of Br/Sb flame retardants (per TI datasheet) |
| Packaging | — | Tape and Reel (DBVR) |