SN74LVC1G17QDBVRQ1 vs SN74LVC1G125DBVR So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74LVC1G17QDBVRQ1 bằng Texas Instruments và SN74LVC1G125DBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74LVC1G17QDBVRQ1 - Auto Schmitt Buffer SOT-23-5 | Texas Instruments
SN74LVC1G17QDBVRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
SN74LVC1G125DBVR - 1.65-5.5V 3-State Buffer Gate | TI | SOT-23-5
SN74LVC1G125DBVR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74LVC1G17QDBVRQ1 | SN74LVC1G125DBVR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $0,09 | — |
| Chức năng | Single Schmitt-Trigger Buffer (Y = A) | Single non-inverting buffer / line driver |
| Supply Voltage Range | 1.65 V to 5.5 V | — |
| Logic Family | LVC (CMOS) | LVC (Low-Voltage CMOS) |
| Kiểu đầu ra | Push-Pull | 3-State |
| Kênh | 1 | — |
| Input Type | Schmitt Trigger | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: propagation delay at specified VCC] | — |
| Output Drive Current | [DATA_NEEDED: IOL/IOH rating] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Qualification | AEC-Q100 (Q1 automotive) | — |
| Hộp | SOT-23-5 (DBV) | SOT-23-5 (DBV) |
| Số chân | 5 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Pb-Free (RoHS compatible) | ROHS3 Compliant |
| Green Status | Pb-Free and free of Br/Sb flame retardants (per TI datasheet) | — |
| Packaging | Tape and Reel (DBVR) | — |
| Number of Elements | — | 1 |
| Bits per Element | — | 1 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 1.65 V to 5.5 V |
| Input Voltage Tolerance | — | Up to 5.5 V (independent of VCC) |
| Maximum Quiescent Current (ICC) | — | 10 uA |
| Output Drive (IOUT) | — | +/-24 mA at 3.3 V |
| Output Enable | — | Active-low OE (high = Hi-Z) |
| Ioff / Partial-Power-Down | — | Supported |
| Propagation Delay (tpd) | — | Specified at 3.3 V (see datasheet) |
| Cấp MSL | — | 1 (260C, unlimited) |