SN74LVC244QAPWRQ1 vs SN74HCS541QPWRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74LVC244QAPWRQ1 bằng Texas Instruments và SN74HCS541QPWRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74HCS541QPWRQ1 - AEC-Q100 Octal Buffer 3-State | TI
SN74HCS541QPWRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74LVC244QAPWRQ1 | SN74HCS541QPWRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Logic Function | Octal buffer/driver, non-inverting, 3-state | — |
| Bits per Element | 2 elements x 4 bit (8 total) | 8 |
| Supply Voltage Range | 1.65 V to 3.6 V | — |
| Kiểu đầu ra | 3-State, non-inverting | 3-State |
| Output Enable | 2 independent OE inputs (one per 4-bit section) | 2 active-low OE pins |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Qualification | AEC-Q100 automotive grade | — |
| Technology | LVC CMOS | — |
| Input Type | CMOS/TTL-compatible | Schmitt-Trigger |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | 20-TSSOP (PW) | 20-TSSOP (PW) |
| Packing | Tape & Reel | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Series | 74LVC (LVC-Q1) | — |
| Output Drive Current | [DATA_NEEDED: IOH/IOL values] | [DATA_NEEDED: output drive] |
| Chức năng | — | Octal buffer / line driver, non-inverting |
| Elements | — | 1 |
| Polarity | — | Non-Inverting |
| Family | — | HCS (HC Schmitt CMOS) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Pinout Style | — | Flow-Through |
| Packaging | — | Tape & Reel (R) |
| VCC Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: VCC range] |