SN74LVTH245APWE4 vs SN74LVTH245APWG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74LVTH245APWE4 bằng Texas Instruments và SN74LVTH245APWG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74LVTH245APWE4 - 3.3V ABT Octal Bus Transceiver 20-TSSOP | TI
SN74LVTH245APWE4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
SN74LVTH245APWG4 - 3.3V ABT Octal Bus Transceiver | Texas Instruments
SN74LVTH245APWG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74LVTH245APWE4 | SN74LVTH245APWG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Octal bus transceiver with 3-state outputs | Octal Bus Transceiver with 3-State Outputs |
| Logic Family | LVT (Low-Voltage Technology) / ABT | LVTH (ABT BiCMOS) |
| Number of Elements | 1 | 1 |
| Bits per Element | 8 | — |
| Direction Control | Yes (DIR pin) | Non-inverting (DIR pin) |
| Output Enable | Yes (active-low OE bar) | — |
| Kiểu đầu ra | 3-State | 3-State |
| Polarity | Non-Inverting | — |
| Supply Voltage (VCC) | 2.7 V to 3.6 V | 2.7 V to 3.6 V |
| Input Voltage Tolerance | 5 V (mixed-mode signal operation) | 5 V tolerant (with 3.3-V VCC) |
| Output Voltage Tolerance | 5 V tolerant | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C |
| Hộp | 20-TSSOP (PW) | 20-pin TSSOP (PW) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Bus Hold | Yes (on data inputs) | Yes |
| Live Insertion Support | Yes | — |
| Ioff (Partial Power Down) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Pb-free (G4 suffix) |
| Number of Bits per Element | — | 8 |
| Output Drive (IOH/IOL) | — | [DATA_NEEDED: output drive current] |
| Propagation Delay (tpd) | — | [DATA_NEEDED: propagation delay] |
| Power-Up 3-State (PU3S) | — | Yes |
| Ioff Support | — | Yes (live insertion safe) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |