SP112819CDTER vs MAX1284ACSA+T So sánh
So sánh chi tiết song song của SP112819CDTER bằng NXP Semiconductors và MAX1284ACSA+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SP112819CDTER - Specialized Freescale/NXP IC | DTE Tape Reel
SP112819CDTER ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1284ACSA+T - 12-Bit 400ksps Serial ADC | Maxim Integrated
MAX1284ACSA+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SP112819CDTER | MAX1284ACSA+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | Maxim Integrated |
| Danh mục | Integrated Circuits | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Freescale Semiconductor (NXP) | — |
| Part Number | SP112819CDTER | — |
| Part Type | Specialized IC | — |
| Package Type | [DATA_NEEDED: surface-mount package code] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging Type | Tape & Reel | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant (manufacturer product page) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Condition | New and Original | — |
| Part Status | Active (distributor stock confirmed) | — |
| Country of Origin | [DATA_NEEDED: COO] | — |
| Date Code | [DATA_NEEDED: date code on shipped parts] | — |
| Đông trùng haogen | [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Conflict Status | [DATA_NEEDED: conflict minerals declaration] | — |
| Độ phân giải | — | 12 bits |
| Sampling Rate (MAX1284) | — | 400 ksps |
| Sampling Rate (MAX1285) | — | 300 ksps |
| Number of Channels | — | 1 single-ended |
| Architecture | — | Successive Approximation (SAR) |
| Input Type | — | Single-ended analog input |
| Supply Voltage (AVDD) | — | 4.5 V to 5.5 V (single supply) |
| Internal Reference | — | Yes (on-chip reference) |
| Digital Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Hộp | — | 8-pin SO (SOIC-8), 3.9 mm body width |
| Temperature Grade | — | Commercial (0 C to +70 C) |
| Process Technology | — | BiCMOS |
| Track/Hold Bandwidth | — | High-bandwidth input T/H (datasheet figure) |
| Packaging | — | Tape and Reel (+T suffix) |