SP112819CDTER vs MAX1285BCSA-T So sánh
So sánh chi tiết song song của SP112819CDTER bằng NXP Semiconductors và MAX1285BCSA-T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SP112819CDTER - Specialized Freescale/NXP IC | DTE Tape Reel
SP112819CDTER ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SP112819CDTER | MAX1285BCSA-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | Analog Devices |
| Danh mục | Integrated Circuits | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Freescale Semiconductor (NXP) | — |
| Part Number | SP112819CDTER | — |
| Part Type | Specialized IC | — |
| Package Type | [DATA_NEEDED: surface-mount package code] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging Type | Tape & Reel | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Condition | New and Original | — |
| Part Status | Active (distributor stock confirmed) | — |
| Country of Origin | [DATA_NEEDED: COO] | — |
| Date Code | [DATA_NEEDED: date code on shipped parts] | — |
| Đông trùng haogen | [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Conflict Status | [DATA_NEEDED: conflict minerals declaration] | — |
| Độ phân giải | — | 12 bit |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Sample Rate | — | 300 ksps |
| Supply Voltage Range | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Internal Reference Voltage | — | +2.5 V |
| Input Type | — | Single-ended, analog |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Track/Hold | — | Integrated, on-chip |
| Hộp | — | 8-pin SOIC (150-mil, gull-wing) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial grade) |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Number of Terminals | — | 8 |
| Package Code | — | SOP (SOIC) |