SP6134 vs SP6134H So sánh
So sánh chi tiết song song của SP6134 bằng MaxLinear và SP6134H bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SP6134 | SP6134H |
|---|---|---|
| Thương hiệu | MaxLinear | MaxLinear |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Buck (Step-Down) Controller | Synchronous Buck Controller (voltage-mode PWM) |
| Control Method | Voltage Mode PWM | — |
| Tần số chuyển đổi | 600 kHz (constant) | 600 kHz (fixed) |
| Input Voltage Range (Main Supply VIN) | 3 V to 15 V | — |
| Controller Supply (VCC5) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Output Voltage Adjustment Range | 0.8 V to VIN (external divider) | — |
| Output Current Capability | 2 A to 15 A (with external MOSFETs) | — |
| Reference Voltage (Internal) | 0.8 V | — |
| Duty Cycle Range | 0% to 100% | — |
| Bắt đầu mềm | External capacitor programmable | — |
| Giới hạn dòng điện | Adjustable via external sense resistor | — |
| High-Side Gate Driver | Internal, with bootstrap supply | — |
| Low-Side Gate Driver | Internal synchronous rectifier driver | — |
| UVLO | Internal undervoltage lockout detects both rails | Dual-supply (monitors both VCC and VIN) |
| Hộp | 10-pin MSOP | 10-pin MSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (industrial) | — |
| RoHS Compliance | RoHS compliant (lead-free SP6134EU-L variant) | — |
| VCC Range (Controller Bias) | — | 3 V to 15 V |
| VIN Range (Power Stage Input) | — | 3 V to 28 V |
| Adjustable Output Voltage | — | Down to 0.8 V |
| Output Current (External FET-limited) | — | Up to 30 A |
| Gate Driver - Sink Resistance | — | 1.5 ohm |
| Gate Driver - Source Resistance | — | 2 ohm |
| Driver Type | — | On-board N-FET synchronous driver |
| Protection Features | — | Short-circuit protection with auto-restart, UVLO |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| RoHS / Lead-Free | — | RoHS compliant, lead-free (per MaxLinear product page) |