SPC5516GBMLQ66 vs SPC5604BF2VLQ6R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5516GBMLQ66 bằng NXP Semiconductors và SPC5604BF2VLQ6R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5516GBMLQ66 SPC5516GBMLQ66 - 32-bit Dual-Core 66MHz MCU 1MB Flash | NXP

SPC5516GBMLQ66 - 32-bit Dual-Core 66MHz MCU 1MB Flash | NXP

SPC5516GBMLQ66 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5604BF2VLQ6R SPC5604BF2VLQ6R - 32-bit MCU, 512KB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5604BF2VLQ6R - 32-bit MCU, 512KB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5604BF2VLQ6R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5516GBMLQ66 SPC5604BF2VLQ6R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z0, e200z1 —
Core Size 32-Bit Dual-Core 32-bit single-core
Core Architecture Power Architecture (MPC55xx Qorivva) —
Maximum Clock Speed 66 MHz —
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) FLASH 512 KB Flash (512K x 8)
Program Memory Type Flash with ECC Flash with ECC
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.25 V 3.3 V (single supply)
Number of I/O 111 —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI —
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm, 1.40 mm height) 144-LQFP (20x20 mm) - LFQFP, gull wing
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 3) —
AEC-Q100 Qualified Yes (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Core — e200z0h (Power Architecture Book-E)
Tần số xung maksimum — 64 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (Automotive Grade)
Temperature Grade — Industrial / Automotive Grade 2
Number of Terminals — 144
Terminal Form — GULL WING
Package Shape — Square
Series — MPC560xB/C/D Qorivva; SPC5604 sub-family
Product Category — 32-bit Microcontrollers - MCU
Architecture Class — Automotive body electronics, industrial control

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá