SPC5517EBVLQ66 vs SPC5553MVR132 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5517EBVLQ66 bằng NXP Semiconductors và SPC5553MVR132 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5517EBVLQ66 SPC5517EBVLQ66 - Automotive MCU 1.5MB Flash 66MHz LQFP-144

SPC5517EBVLQ66 - Automotive MCU 1.5MB Flash 66MHz LQFP-144

SPC5517EBVLQ66 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5553MVR132 SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5517EBVLQ66 SPC5553MVR132
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family MPC55xx Qorivva —
Core Power Architecture e200z0 / e200z1 (dual-core) e200z6 Power Architecture, 32-bit, single-issue
Core Size 32-bit —
Operating Frequency 66 MHz —
Program Memory (Flash) 1.5 MB (1.5M x 8) 1.5 MB (1.5M x 8)
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V mixed I/O 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (mixed I/O)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +125 C (automotive grade)
Automotive Grade AEC-Q100 qualified —
Number of I/O 111 220
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI 2x CAN 2.0B, 2x FlexRay, SPI, SCI, I2C
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT eTPU, eDMA, 12-bit SAR ADC, EBI
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Part Status Active —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series — MPC55xx Qorivva
CPU Frequency — 132 MHz
RAM Size — 64 KB (64K x 8)
Hộp / Vỏ — 416-BBGA (27 mm x 27 mm)
Oscillator Type — External
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá