SPC5553MVR132 vs MPC5554MVR132 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5553MVR132 bằng NXP Semiconductors và MPC5554MVR132 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5553MVR132 SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC5554MVR132 MPC5554MVR132 - 32-bit Qorivva MCU, 132MHz, 2MB Flash | NXP

MPC5554MVR132 - 32-bit Qorivva MCU, 132MHz, 2MB Flash | NXP

MPC5554MVR132 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5553MVR132 MPC5554MVR132
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series MPC55xx Qorivva —
Core e200z6 Power Architecture, 32-bit, single-issue —
CPU Frequency 132 MHz —
Program Memory (Flash) 1.5 MB (1.5M x 8) —
RAM Size 64 KB (64K x 8) —
Number of I/O 220 —
Hộp / Vỏ 416-BBGA (27 mm x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Oscillator Type External —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (mixed I/O) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive grade) —
Packaging Tray —
Connectivity 2x CAN 2.0B, 2x FlexRay, SPI, SCI, I2C —
Peripherals eTPU, eDMA, 12-bit SAR ADC, EBI —
Core Architecture — Power Architecture e200z6
CPU Core — 32-bit, single-core
Maximum Operating Frequency — 132 MHz
Flash Memory Size — 2 MB (2M x 8)
SRAM Size — 64 KB
Instruction Cache / Data Cache — 64 KB unified
Hộp — 416-ball TE-PBGA (27 x 27 mm, 1 mm pitch)
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: core voltage range]
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (junction)
CAN Controllers — 2 x FlexCAN 2.0B, 64 message buffers each
ADC Channels — Up to 40 channels, 12-bit SAR
eTPU Channels — 64 channels (Enhanced Time Processing Unit)
DSPI Modules — 3 x DSPI (Deserial/Serial Peripheral Interface)
External Bus Interface — 16-bit / 32-bit bus, supports SDRAM, SRAM, Flash up to 16 MB
MMU / FPU — MMU present; FPU (single-precision) per e200z6 core
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá