SPC5553MVR132 vs SPC5602BK0CLH4 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5553MVR132 bằng NXP Semiconductors và SPC5602BK0CLH4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5553MVR132 SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5602BK0CLH4 SPC5602BK0CLH4 - 32-bit 48MHz 256KB Flash MCU | NXP

SPC5602BK0CLH4 - 32-bit 48MHz 256KB Flash MCU | NXP

SPC5602BK0CLH4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5553MVR132 SPC5602BK0CLH4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series MPC55xx Qorivva Qorivva MPC56xx / SPC5602B
Core e200z6 Power Architecture, 32-bit, single-issue —
CPU Frequency 132 MHz —
Program Memory (Flash) 1.5 MB (1.5M x 8) —
RAM Size 64 KB (64K x 8) —
Number of I/O 220 —
Hộp / Vỏ 416-BBGA (27 mm x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Oscillator Type External —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (mixed I/O) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive grade) —
Packaging Tray —
Connectivity 2x CAN 2.0B, 2x FlexRay, SPI, SCI, I2C —
Peripherals eTPU, eDMA, 12-bit SAR ADC, EBI —
Core Processor — e200z0h (Power Architecture)
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8) Flash
Data RAM Size — 24 KB
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
ADC Resolution — 10 bit
Number of I/Os — 45 I/O
Điện áp cung cấp hoạt động — 3 V to 5 V
Minimum Operating Temperature — -40 C
Maximum Operating Temperature — +85 C
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Hộp — 64-LQFP (10x10 mm)
Product Category — 32-bit Microcontrollers - MCU
Grade — Automotive Grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá