SPC5553MVR132 vs SPC5603BF2MLL4R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5553MVR132 bằng NXP Semiconductors và SPC5603BF2MLL4R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5553MVR132 SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5603BF2MLL4R SPC5603BF2MLL4R - 32-bit Automotive MCU, 384KB Flash, 48MHz | NXP

SPC5603BF2MLL4R - 32-bit Automotive MCU, 384KB Flash, 48MHz | NXP

SPC5603BF2MLL4R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5553MVR132 SPC5603BF2MLL4R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series MPC55xx Qorivva Qorivva MPC56xx
Core e200z6 Power Architecture, 32-bit, single-issue —
CPU Frequency 132 MHz —
Program Memory (Flash) 1.5 MB (1.5M x 8) —
RAM Size 64 KB (64K x 8) [DATA_NEEDED: SRAM size]
Number of I/O 220 —
Hộp / Vỏ 416-BBGA (27 mm x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Oscillator Type External —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (mixed I/O) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive grade) —
Packaging Tray —
Connectivity 2x CAN 2.0B, 2x FlexRay, SPI, SCI, I2C —
Peripherals eTPU, eDMA, 12-bit SAR ADC, EBI —
Core Architecture — Power Architecture e200z0h
Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Program Flash Memory — 384 KB (384K x 8)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (Automotive Grade)
Package Type — 100-LQFP (LFQFP, 14x14 mm)
Lead Finish / Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 100
Package Shape — Square
Communication Interfaces — CAN, SPI, SCI/UART, I2C (peripherals)
Debug Interface — JTAG / Nexus
Qualification — AEC-Q100 (Automotive Grade)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá