SPC5553MVR132 vs SPC5643LFF2MLQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5553MVR132 bằng NXP Semiconductors và SPC5643LFF2MLQ1 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5553MVR132 SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
SPC5643LFF2MLQ1 SPC5643LFF2MLQ1 - Automotive 32-bit Power Architecture MCU | ST

SPC5643LFF2MLQ1 - Automotive 32-bit Power Architecture MCU | ST

SPC5643LFF2MLQ1 Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5553MVR132 SPC5643LFF2MLQ1
Thương hiệu NXP Semiconductors STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series MPC55xx Qorivva —
Core e200z6 Power Architecture, 32-bit, single-issue —
CPU Frequency 132 MHz —
Program Memory (Flash) 1.5 MB (1.5M x 8) —
RAM Size 64 KB (64K x 8) —
Number of I/O 220 —
Hộp / Vỏ 416-BBGA (27 mm x 27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Oscillator Type External —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (mixed I/O) [DATA_NEEDED: VDD range]
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive grade) [DATA_NEEDED: temperature range]
Packaging Tray —
Connectivity 2x CAN 2.0B, 2x FlexRay, SPI, SCI, I2C —
Peripherals eTPU, eDMA, 12-bit SAR ADC, EBI —
Core Architecture — 32-bit Power Architecture (SPC56 automotive family)
Thương hiệu — STMicroelectronics
Product Family — SPC56 automotive MCU family
Qualification Target — Automotive grade (AEC-Q100 intent, Q1 suffix convention) [DATA_NEEDED: AEC-Q100 grade]
Flash Memory — [DATA_NEEDED: flash size]
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Core Clock Frequency — [DATA_NEEDED: core frequency]
Hộp — [DATA_NEEDED: package code] (LFF2 ordering convention, QFP-style SMT)
CAN Channels — [DATA_NEEDED: CAN channel count]
LIN/UART Peripherals — [DATA_NEEDED: LIN/UART count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá