SPC5567MZQ132R vs SPC5642AF2MLU1R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5567MZQ132R bằng NXP Semiconductors và SPC5642AF2MLU1R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5567MZQ132R SPC5567MZQ132R - 32-bit MCU 2MB Flash FlexRay PBGA324 | NXP

SPC5567MZQ132R - 32-bit MCU 2MB Flash FlexRay PBGA324 | NXP

SPC5567MZQ132R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5642AF2MLU1R SPC5642AF2MLU1R - 32-bit MCU 2MB Flash 150MHz | NXP (Tape & Reel)

SPC5642AF2MLU1R - 32-bit MCU 2MB Flash 150MHz | NXP (Tape & Reel)

SPC5642AF2MLU1R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5567MZQ132R SPC5642AF2MLU1R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Power Architecture e200z6 (32-bit RISC) —
Maximum CPU Frequency 132 MHz —
Flash Memory 2 MB with ECC —
SRAM 64 KB with ECC —
Instruction Cache 32 KB unified —
Operating Voltage 1.5 V core / 3.3 V / 5 V I/O —
CAN Interfaces 5 (FlexCAN with CAN-FD) —
FlexRay Channels 2 (dual-channel) —
Ethernet 10/100 Mbps MAC —
eDMA Channels 64 —
Hộp PBGA-324 (ZQC) 176-LQFP (24x24 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40C to +125C
Automotive Grade AEC-Q100 qualified —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (RoHS)
Safety Architecture FCCU, ECC on Flash/SRAM, watchdog, lockstep option —
Core Processor — e200z4 (Power Architecture)
Core Size — 32-bit
Number of Cores — 1 (Single-Core)
Tần số xung maksimum — 150 MHz
Program Memory Size — 2 MB (2M x 8) Flash
Series — MPC56xx Qorivva (SPC564xA)
Grade — Automotive Grade
Applications — Mid-range engine control, automotive transmission control
Điện áp cung cấp — 1.2V / 3.3V / 5V (per Jotrin listing)
Product Type — 32-bit System-on-Chip (SoC) Microcontroller
Packaging Variant SPC5642AF2MLU1R — Tape and Reel
Số chân — 176
Manufacturer Heritage — Freescale Semiconductor / NXP Semiconductors

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá