SPC5601PEF0MLL6 vs SPC5746BSK1MKU2 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5601PEF0MLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5746BSK1MKU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5601PEF0MLL6 SPC5601PEF0MLL6 - 32-bit Power Arch MCU, 192KB Flash, 100-LQFP | NXP

SPC5601PEF0MLL6 - 32-bit Power Arch MCU, 192KB Flash, 100-LQFP | NXP

SPC5601PEF0MLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5746BSK1MKU2 SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5601PEF0MLL6 SPC5746BSK1MKU2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z0h (Power Architecture) e200z4 (Power Architecture)
Core Size 32-Bit Single-Core 32-bit
Core Architecture Power Architecture, single-issue, in-order —
Speed (Max) 64 MHz —
Program Memory Size (Flash) 192 KB (192K x 8) —
RAM Size 12 KB —
Connectivity CANbus, LINbus, SCI (UART), SPI FlexRay
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT (Watchdog) —
Number of I/O 79 —
Hộp / Vỏ 100-LQFP (14x14 mm) LQFP-176 (24x24 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Terminal Form GULL WING —
Peak Reflow Temperature 260C (JEDEC lead-free profile) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD minimum/nominal/maximum] —
Grade Automotive Grade (AEC-Q100) —
Series / Family MPC56xx Qorivva —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free per package datasheet) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Number of Cores — 1 (single core)
Tần số xung maksimum — 120 MHz
Flash Memory — 3 MB (3M x 8)
Data RAM Size — 384 kB
ADC Resolution — 10 bit, 12 bit
Number of I/Os — 129 I/O
Supply Voltage (Core) — 1.2 V to 1.32 V
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Qualification — Automotive Qualified
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Product Family — MPC574xB/C/G (SPC57xx)
Moisture Sensitivity — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá