SPC5602BK0VLL4 vs SPC5602BK0VLL4R528 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5602BK0VLL4 bằng NXP Semiconductors và SPC5602BK0VLL4R528 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5602BK0VLL4 SPC5602BK0VLL4 - 48MHz 256KB Flash 100-LQFP MCU | NXP

SPC5602BK0VLL4 - 48MHz 256KB Flash 100-LQFP MCU | NXP

SPC5602BK0VLL4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5602BK0VLL4R528 SPC5602BK0VLL4R528 - 32-bit MCU, 256KB Flash, 48MHz, Automotive | NXP

SPC5602BK0VLL4R528 - 32-bit MCU, 256KB Flash, 48MHz, Automotive | NXP

SPC5602BK0VLL4R528 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5602BK0VLL4 SPC5602BK0VLL4R528
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture e200z0h Power Architecture 32-bit core Power Architecture e200z0h
Maximum Core Frequency 48 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
Series MPC56xx Qorivva —
Device Family MPC560xB/C/D —
Supply Voltage Class 3.3 V or 5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40 °C to +105 °C
Automotive Grade Automotive grade Yes
Hộp 100-LQFP 100-LQFP (VLL) 14x14 mm
Package Body Size 14 mm x 14 mm —
Terminal Count 100 terminals —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Terminal Form Gull wing —
Package Shape Square —
Maximum Supply Voltage 5.5 V —
Product Status Active —
Application Domains Automotive body electronics and industrial applications —
Core Family — MPC560xB/C/D Qorivva
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Program Memory Size — 256 KB Flash
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Supply Voltage Range — 3 V to 5.5 V
ADC Resolution — 10-bit
ADC Analog Supply — 3 V to 5.5 V
Packaging Format — Tape & Reel (R528)
Trạng thái RoHS — Compliant
Core Series — Freescale/NXP MPC56xx

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá