SPC5603BF2MLL4R vs SPC5642AF2MLU1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5603BF2MLL4R bằng NXP Semiconductors và SPC5642AF2MLU1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5603BF2MLL4R SPC5603BF2MLL4R - 32-bit Automotive MCU, 384KB Flash, 48MHz | NXP

SPC5603BF2MLL4R - 32-bit Automotive MCU, 384KB Flash, 48MHz | NXP

SPC5603BF2MLL4R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5642AF2MLU1 SPC5642AF2MLU1 - 32-bit MCU 2MB Flash 150MHz | NXP

SPC5642AF2MLU1 - 32-bit MCU 2MB Flash 150MHz | NXP

SPC5642AF2MLU1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5603BF2MLL4R SPC5642AF2MLU1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e200z0h —
Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Program Flash Memory 384 KB (384K x 8) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (Automotive Grade) —
Package Type 100-LQFP (LFQFP, 14x14 mm) —
Lead Finish / Terminal Form Gull Wing —
Number of Terminals 100 —
Package Shape Square —
Series Qorivva MPC56xx MPC56xx Qorivva (SPC564xA)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 1.2V / 3.3V / 5V (per Jotrin listing)
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Communication Interfaces CAN, SPI, SCI/UART, I2C (peripherals) —
Debug Interface JTAG / Nexus —
Qualification AEC-Q100 (Automotive Grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (RoHS)
Core Processor — e200z4 (Power Architecture)
Core Size — 32-bit
Number of Cores — 1 (Single-Core)
Tần số xung maksimum — 150 MHz
Program Memory Size — 2 MB (2M x 8) Flash
Hộp — 176-LQFP (24x24 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Grade — Automotive Grade
Applications — Mid-range engine control, automotive transmission control
Product Type — 32-bit System-on-Chip (SoC) Microcontroller
Packaging Variant SPC5642AF2MLU1R — Tape and Reel
Số chân — 176
Manufacturer Heritage — Freescale Semiconductor / NXP Semiconductors

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá