SPC5603BF2MLL4R vs SPC5644AF0MLU2 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5603BF2MLL4R bằng NXP Semiconductors và SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5603BF2MLL4R SPC5603BF2MLL4R - 32-bit Automotive MCU, 384KB Flash, 48MHz | NXP

SPC5603BF2MLL4R - 32-bit Automotive MCU, 384KB Flash, 48MHz | NXP

SPC5603BF2MLL4R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5644AF0MLU2 SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5603BF2MLL4R SPC5644AF0MLU2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e200z0h —
Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Program Flash Memory 384 KB (384K x 8) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (Automotive Grade) —
Package Type 100-LQFP (LFQFP, 14x14 mm) —
Lead Finish / Terminal Form Gull Wing —
Number of Terminals 100 —
Package Shape Square —
Series Qorivva MPC56xx MPC56xx Qorivva (SPC5644A)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating)
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] 192 KB
Communication Interfaces CAN, SPI, SCI/UART, I2C (peripherals) —
Debug Interface JTAG / Nexus —
Qualification AEC-Q100 (Automotive Grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description)
Core Processor — e200z4 Power Architecture
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 120 MHz
Program Memory Size — 4 MB (4M x 8) FLASH
Number of I/O — 84
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Instruction Set — VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Hộp — 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height)
Số chân — 176
Grade — Automotive Qualified
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá