SPC5603CF2CLL6 vs SPC5602BK0MLL4 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5603CF2CLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5602BK0MLL4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5603CF2CLL6 SPC5603CF2CLL6 - 64MHz 384KB Flash Qorivva MCU | NXP | LQFP-100

SPC5603CF2CLL6 - 64MHz 384KB Flash Qorivva MCU | NXP | LQFP-100

SPC5603CF2CLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5602BK0MLL4 SPC5602BK0MLL4 - 32-bit MCU 256KB Flash 48MHz Auto LQFP-100 | NXP

SPC5602BK0MLL4 - 32-bit MCU 256KB Flash 48MHz Auto LQFP-100 | NXP

SPC5602BK0MLL4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5603CF2CLL6 SPC5602BK0MLL4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z0h (Power Architecture) e200z0h (Power Architecture)
Core Size 32-Bit 32-Bit
Maximum Clock Speed 64 MHz —
Program Memory Size 384 KB (384K x 8) FLASH 256 KB (256K x 8)
RAM Size 64 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V (3.0 V to 5.5 V operating range) 5 V
Number of I/O Pins 79 —
Connectivity CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
A/D Converter 10-bit ADC —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm), Tray 100-LQFP (14x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series MPC56xx Qorivva, SPC5603 family MPC56xx Qorivva (SPC5602)
Automotive Qualification AEC-Q100 Grade 3 —
Maximum CPU Clock — 48 MHz
Program Memory Type — FLASH
Number of I/O — 79
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (Automotive Grade)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS — Compliant (per NXP product page)
AEC-Q100 Grade — Qualified (Automotive Grade per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá