SPC5604BF2VLQ6 vs SPC5644AF0MLU2 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5604BF2VLQ6 bằng NXP Semiconductors và SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5604BF2VLQ6 SPC5604BF2VLQ6 - 64MHz, 512KB Flash Automotive MCU | NXP

SPC5604BF2VLQ6 - 64MHz, 512KB Flash Automotive MCU | NXP

SPC5604BF2VLQ6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5644AF0MLU2 SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5604BF2VLQ6 SPC5644AF0MLU2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core e200z0h Power Architecture (32-bit) —
Maximum CPU Frequency 64 MHz —
Program Flash Memory 512 KB —
On-chip SRAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: Vdd range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Automotive Qualification Automotive Grade —
Hộp 144-LQFP (20 mm x 20 mm) 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication Interfaces FlexCAN x2, LINFlex (ISO 9141) —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Timers / PWM Modules eMIOS, PIT (Periodic Interrupt Timer) —
Watchdog Yes (software watchdog) —
MSL Moisture Sensitivity [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description)
Lead-Free Yes —
Core Processor — e200z4 Power Architecture
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 120 MHz
Program Memory Size — 4 MB (4M x 8) FLASH
RAM Size — 192 KB
Number of I/O — 84
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Instruction Set — VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Điện áp cung cấp — 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating)
Số chân — 176
Grade — Automotive Qualified
Part Status — Active
Series — MPC56xx Qorivva (SPC5644A)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá