SPC5605BK0CLL6 vs SPC5602BF2MLL6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5605BK0CLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5602BF2MLL6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5605BK0CLL6 SPC5605BK0CLL6 - 32-bit Auto MCU 768KB Flash 64MHz | NXP

SPC5605BK0CLL6 - 32-bit Auto MCU 768KB Flash 64MHz | NXP

SPC5605BK0CLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5602BF2MLL6 SPC5602BF2MLL6 - 32-bit 256KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5602BF2MLL6 - 32-bit 256KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5602BF2MLL6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5605BK0CLL6 SPC5602BF2MLL6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core e200z0h (Power Architecture technology) —
APU VLE (variable-length encoding) —
Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 64 MHz —
Program Memory Size 768 KB (768K x 8) Flash 256KB (256K x 8)
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size in KB] —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 3.3 V / 5 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Grade AEC-Q100 qualified —
Family MPC56xx Qorivva —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Tray Quantity Per NXP standard tray —
Core Processor — e200z0h (Power Architecture)
Core Size — 32-Bit
Maximum Clock Speed — 64 MHz
Program Memory Type — FLASH
Connectivity — CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O — 79
Package Code — LFQFP
Terminal Form — Gull Wing
Series — MPC56xx Qorivva
Part Status — Active
Qualification Grade — Automotive Grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá