SPC5605BK0CLL6 vs SPC5605BK0MLL6R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5605BK0CLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5605BK0MLL6R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5605BK0CLL6 SPC5605BK0CLL6 - 32-bit Auto MCU 768KB Flash 64MHz | NXP

SPC5605BK0CLL6 - 32-bit Auto MCU 768KB Flash 64MHz | NXP

SPC5605BK0CLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5605BK0MLL6R SPC5605BK0MLL6R - 32-bit 768KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5605BK0MLL6R - 32-bit 768KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5605BK0MLL6R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5605BK0CLL6 SPC5605BK0MLL6R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core e200z0h (Power Architecture technology) —
APU VLE (variable-length encoding) —
Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 64 MHz 64 MHz
Program Memory Size 768 KB (768K x 8) Flash —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size in KB] —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Grade AEC-Q100 qualified —
Family MPC56xx Qorivva —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Lead-Free Yes —
Tray Quantity Per NXP standard tray —
Core Processor — e200z0h (Power Architecture, MPC56xx Qorivva)
Core Size — 32-bit
Flash Memory — 768 KB (768K x 8)
Supply Voltage Range — 3 V to 5.5 V
Number of Pins / Terminals — 100
Grade — Automotive Grade
RAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Communication Interfaces — CAN, LIN, FlexRay-oriented family peripherals
ADC Resolution — 10-bit, 12-bit (per family data)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3
Peak Reflow Temperature — 260 C
Terminal Finish — Tin (JESD-609 code e3)
Packaging — Tape and Reel (R suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá