SPC5606BF1VLU6R vs SPC5606SF2VLU6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5606BF1VLU6R bằng NXP Semiconductors và SPC5606SF2VLU6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5606BF1VLU6R SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5606BF1VLU6R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5606SF2VLU6 SPC5606SF2VLU6 - 32-bit Power Arch MCU, 1MB Flash, 64MHz | NXP

SPC5606SF2VLU6 - 32-bit Power Arch MCU, 1MB Flash, 64MHz | NXP

SPC5606SF2VLU6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5606BF1VLU6R SPC5606SF2VLU6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e200z0h Power Architecture e200z0h
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32 bit
Tần số xung maksimum 64 MHz 64 MHz
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) Flash 1 MB (1M x 8)
RAM Size 80 KB SRAM 48 KB
Supply Voltage (VDD_HV) 5 V nominal (range [DATA_NEEDED: full VDD_HV range]) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C —
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
CAN Controllers FlexCAN (multi-channel) —
LIN Interfaces LINFlex —
SPI / DSPI Yes (Deserial Serial Peripheral Interface) —
Timers eMIOS (motor control / PWM) —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] —
Instruction Set Extensions VLE (Variable Length Encoding) —
Automotive Qualification AEC-Q100, Grade 2 (per family datasheet) —
Cấp MSL 3 (per LQFP family) —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Compliant
Program Memory Type — FLASH
EEPROM Size — 64 KB (emulated)
Number of I/Os — 133 I/O
ADC Resolution — 10 bit
Number of ADC Channels — 16
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.0 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Hộp / Vỏ — 176-LQFP (24x24 mm)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Oscillator Type — Internal
Qualification — AEC-Q100 (Automotive Grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá