SPC5606BF1VLU6R vs SPC5644AF0MLU2 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5606BF1VLU6R bằng NXP Semiconductors và SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5606BF1VLU6R SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5606BF1VLU6R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5644AF0MLU2 SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 - 32-bit 120MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5606BF1VLU6R SPC5644AF0MLU2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e200z0h —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 64 MHz 120 MHz
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) Flash 4 MB (4M x 8) FLASH
RAM Size 80 KB SRAM 192 KB
Supply Voltage (VDD_HV) 5 V nominal (range [DATA_NEEDED: full VDD_HV range]) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C —
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm) 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
CAN Controllers FlexCAN (multi-channel) —
LIN Interfaces LINFlex —
SPI / DSPI Yes (Deserial Serial Peripheral Interface) —
Timers eMIOS (motor control / PWM) —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] —
Instruction Set Extensions VLE (Variable Length Encoding) —
Automotive Qualification AEC-Q100, Grade 2 (per family datasheet) —
Cấp MSL 3 (per LQFP family) —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description)
Core Processor — e200z4 Power Architecture
Core Size — 32-bit
Number of I/O — 84
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Instruction Set — VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Điện áp cung cấp — 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating)
Số chân — 176
Grade — Automotive Qualified
Part Status — Active
Series — MPC56xx Qorivva (SPC5644A)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá