SPC5606SF2CLU6 vs SPC5642AF2MLU1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5606SF2CLU6 bằng NXP Semiconductors và SPC5642AF2MLU1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5606SF2CLU6 SPC5606SF2CLU6 - 32-bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, QFP-176 | NXP

SPC5606SF2CLU6 - 32-bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, QFP-176 | NXP

SPC5606SF2CLU6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5642AF2MLU1 SPC5642AF2MLU1 - 32-bit MCU 2MB Flash 150MHz | NXP

SPC5642AF2MLU1 - 32-bit MCU 2MB Flash 150MHz | NXP

SPC5642AF2MLU1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5606SF2CLU6 SPC5642AF2MLU1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series MPC560xS (Qorivva) MPC56xx Qorivva (SPC564xA)
Core Architecture Power Architecture e200z0h —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 64 MHz 150 MHz
Program Memory Size (Flash) 1 MB (1024 KB) —
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 1.2V / 3.3V / 5V (per Jotrin listing)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp / Vỏ 176-LQFP (24x24 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 176 —
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (RoHS)
Terminal Form GULL WING —
Temperature Grade INDUSTRIAL (automotive application) —
Peripheral Highlights FlexCAN, eMIOS, eQADC, SPI, I2C, SCI, LCDC —
Core Processor — e200z4 (Power Architecture)
Core Size — 32-bit
Number of Cores — 1 (Single-Core)
Program Memory Size — 2 MB (2M x 8) Flash
Hộp — 176-LQFP (24x24 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Grade — Automotive Grade
Applications — Mid-range engine control, automotive transmission control
Product Type — 32-bit System-on-Chip (SoC) Microcontroller
Packaging Variant SPC5642AF2MLU1R — Tape and Reel
Số chân — 176
Manufacturer Heritage — Freescale Semiconductor / NXP Semiconductors

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá