SPC5606SF2VLQ6 vs SPC5602BF2VLH4 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5606SF2VLQ6 bằng NXP Semiconductors và SPC5602BF2VLH4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5606SF2VLQ6 SPC5606SF2VLQ6 - 64MHz 1MB Flash Automotive MCU | NXP | 144-LQFP

SPC5606SF2VLQ6 - 64MHz 1MB Flash Automotive MCU | NXP | 144-LQFP

SPC5606SF2VLQ6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5602BF2VLH4 SPC5602BF2VLH4 - 32-bit 48MHz 256KB Flash MCU | NXP

SPC5602BF2VLH4 - 32-bit 48MHz 256KB Flash MCU | NXP

SPC5602BF2VLH4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5606SF2VLQ6 SPC5602BF2VLH4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core e200z0h Power Architecture —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 64 MHz 48 MHz
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) Flash —
Data RAM Size 48 KB —
ADC Resolution 10 bit —
Number of I/Os 105 I/O —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V (single supply) —
Minimum Operating Temperature -40 C —
Maximum Operating Temperature +105 C —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 64-LQFP (10x10 mm), gull-wing leads
Package Category LQFP-144 / Gull Wing —
Terminal Count 144 —
Temperature Grade Automotive (AEC-Q100) Industrial
Core Architecture Power Architecture (e200z0h) —
Family MPC560xS Qorivva —
Peripheral Highlights TFT display controller, CAN, LINFlex, SPI, I2C, eMIOS, PIT, STM —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Core Processor — e200z0h (Power Architecture / Qorivva MPC56xx)
Core Size — 32-bit
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
Number of Terminals — 64
Package Shape — Square (LFQFP / QFP)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Product Family — MPC560xB/C/D (SPC560x Qorivva)
Application Target — Automotive body electronics and industrial
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — Active
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM Size]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá